buttercup squash

buttercup squash

A farmer harvests a ripe buttercup squash from the vine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại đao: "buttercup squash" một loại đao hình dạng giống như cái trống, với vỏ màu xanh đậm các vệt màu xám hoặc bạc. thường được dùng làm thực phẩm.
    • Cây đao: Từ này cũng chỉ cây trồng cho ra loại quả hình dạng hơi giống cái trống, vỏ xanh đậm với các vệt xám.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã nướng một ít đao buttercup cho bữa tối hôm qua.)
  • (Người nông dân đã thu hoạch một quả đao buttercup lớn từ vườn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buttercup squash soup": súp đao buttercup, một món ăn phổ biến.

    • She made a creamy buttercup squash soup with ginger. ( ấy đã làm món súp đao buttercup béo ngậy với gừng.)
  • "To roast buttercup squash": nướng đao buttercup, một cách chế biến thông dụng.

    • Roasting buttercup squash brings out its natural sweetness. (Nướng đao buttercup làm tăng vị ngọt tự nhiên của .)
Biến thể từ gần giống
  • Buttercup (n): hoa mao lương vàng, một loài hoa; không liên quan trực tiếp đến đao.
  • Squash (n): , một họ thực vật bao gồm nhiều loại như ngô, xanh.
  • Butternut squash (n): đao hạt dẻ, một loại khác hình dạng thon dài vỏ màu be.
Từ đồng nghĩa
  • Winter squash: đao mùa đông (một nhóm vỏ cứng, bao gồm cả buttercup squash).
  • Drum-shaped squash: hình trống (mô tả hình dạng của loại quả này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut up: cắt nhỏ (thường dùng khi chế biến buttercup squash).

    • You need to cut up the buttercup squash before roasting it. (Bạn cần cắt nhỏ đao buttercup trước khi nướng.)
  • Bake off: nướng chín (trong ).

    • Bake off the buttercup squash at 375°F for 45 minutes. (Nướng chín đao buttercup ở 375°F trong 45 phút.)
Thành ngữ liên quan
  • "As sweet as buttercup squash": ngọt như đao buttercup (thành ngữ so sánh, thường dùng để khen vị ngọt tự nhiên của món ăn).

    • This pie is as sweet as buttercup squash. (Cái bánh này ngọt như đao buttercup vậy.)
  • "To be in season": đang vào mùa (thường nói về buttercup squash khi thu hoạch).

    • Buttercup squash is in season from late summer to winter. ( đao buttercup vào mùa từ cuối đến mùa đông.)